Khi cơn đau nhức vùng hàm mặt xuất hiện, kèm theo tiếng kêu “lục cục” hoặc cảm giác hàm bị kẹt cứng, đó chính là lúc khớp thái dương hàm của bạn đang “kêu cứu”. Tuy nhiên, việc tìm ra nguyên nhân gây viêm khớp thái dương hàm không phải lúc nào cũng đơn giản, bởi đây là một bệnh lý đa yếu tố, thường là sự tổng hòa của nhiều tác nhân khác nhau.
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trực tiếp chẩn đoán và điều trị các trường hợp rối loạn khớp thái dương hàm (TMJ), tôi nhận thấy rằng việc hiểu rõ căn nguyên của vấn đề là bước đi then chốt để có phác đồ điều trị hiệu quả và bền vững. Đừng chỉ tập trung vào giảm triệu chứng, hãy cùng tôi đào sâu vào 7 nguyên nhân phổ biến nhất mà có thể bạn chưa bao giờ ngờ tới.

1. Sai lệch khớp cắn (Malocclusion) – “Kẻ thù” thầm lặng của khớp thái dương hàm
Trong nha khoa, khớp cắn là mối quan hệ giữa răng hàm trên và răng hàm dưới khi bạn cắn chặt. Một khớp cắn chuẩn sẽ giúp lực nhai được phân bổ đều trên toàn bộ cung răng. Ngược lại, sai lệch khớp cắn là một trong những nguyên nhân hàng đầu và khó nhận biết nhất gây ra các vấn đề về khớp thái dương hàm.
1.1. Khớp cắn không ổn định
-
Mô tả: Khi răng không ăn khớp đúng cách, một số răng sẽ chịu lực nhai lớn hơn những răng khác, hoặc có những điểm chạm sớm, điểm vướng cản khi bạn đóng miệng.
-
Cơ chế: Để tránh các điểm chạm bất thường và nghiền thức ăn hiệu quả, hàm dưới của bạn sẽ phải thực hiện các động tác “né tránh” không tự nhiên. Điều này gây áp lực không đều và liên tục lên đĩa đệm và lồi cầu khớp thái dương hàm, lâu ngày dẫn đến tình trạng căng cơ, viêm khớp và dịch chuyển đĩa đệm.
-
Ví dụ: Răng chen chúc, răng cửa hô, răng móm, hoặc răng bị xô lệch sau khi mất răng lâu ngày.
1.2. Mất răng hàm lâu ngày
-
Mô tả: Việc mất một hoặc nhiều răng hàm mà không được phục hồi kịp thời.
-
Cơ chế: Khi mất răng hàm, các răng còn lại sẽ bị nghiêng, đổ hoặc trồi lên. Hàm đối diện không có răng cắn sẽ dài ra. Điều này làm thay đổi toàn bộ tương quan khớp cắn, giảm chiều cao tầng mặt sau, khiến khớp thái dương hàm phải làm việc ở tư thế không lý tưởng, gây quá tải và thoái hóa.
1.3. Phục hình nha khoa không chuẩn
-
Mô tả: Các phục hình như miếng trám răng, mão răng sứ, cầu răng sứ được làm không đúng kích thước hoặc hình dáng, tạo ra các điểm chạm sớm hoặc làm thay đổi chiều cao khớp cắn.
-
Cơ chế: Một miếng trám cao hơn chỉ 1/10 mm cũng có thể khiến toàn bộ hệ thống nhai bị mất cân bằng, gây áp lực lên khớp và làm bạn phải điều chỉnh tư thế cắn vô thức, dẫn đến đau và viêm.
2. Thói quen nghiến răng và siết chặt hàm (Bruxism)
Nghiến răng và siết chặt hàm là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây tổn thương khớp thái dương hàm. Điều đáng nói là, phần lớn bệnh nhân thực hiện hành vi này trong vô thức, đặc biệt là khi ngủ.

2.1. Nghiến răng khi ngủ (Sleep Bruxism)
-
Mô tả: Bạn nghiến các răng vào nhau hoặc siết chặt hai hàm trong khi ngủ. Thường không tự nhận biết cho đến khi người thân phát hiện tiếng nghiến răng hoặc bạn thức dậy với cảm giác đau hàm.
-
Cơ chế: Lực tác động khi nghiến răng có thể gấp 6-10 lần lực nhai thông thường. Áp lực khổng lồ này đè nén liên tục lên đĩa đệm và các cấu trúc khớp, gây mòn đĩa đệm, viêm bao khớp, và co thắt các cơ nhai.
2.2. Siết chặt hàm khi thức (Awake Bruxism)
-
Mô tả: Hành vi siết chặt hai hàm trong ngày, thường xảy ra khi bạn căng thẳng, tập trung cao độ, hoặc khi mang vác vật nặng.
-
Cơ chế: Tương tự như nghiến răng khi ngủ, hành vi này gây căng thẳng mãn tính cho các cơ nhai và khớp, dẫn đến đau mỏi, viêm nhiễm và dịch chuyển đĩa đệm.
3. Căng thẳng tâm lý (Stress) và yếu tố thần kinh cũng ảnh hưởng tới khớp thái dương hàm
Mối liên hệ giữa tâm lý và sức khỏe thể chất là không thể phủ nhận, đặc biệt với khớp thái dương hàm.
3.1. Phản ứng sinh lý với stress
-
Mô tả: Khi bạn trải qua căng thẳng, lo âu, giận dữ hoặc trầm cảm.
-
Cơ chế: Stress kích hoạt hệ thống thần kinh giao cảm (“phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy”), làm tăng hoạt động của các cơ, bao gồm cả cơ nhai. Sự co thắt mãn tính của các cơ này không chỉ gây đau mỏi mà còn tạo áp lực lên khớp, làm trầm trọng thêm tình trạng nghiến răng và siết chặt hàm.
3.2. Ngưỡng chịu đau thấp
-
Mô tả: Một số người có ngưỡng chịu đau thấp hơn, khiến họ cảm nhận các cơn đau rõ rệt hơn.
-
Cơ chế: Yếu tố thần kinh đóng vai trò quan trọng trong việc cảm nhận và xử lý cơn đau. Khi hệ thống thần kinh bị quá tải do stress, nó có thể làm tăng cường độ cảm nhận đau.
4. Chấn thương vùng hàm mặt (Trauma)
Chấn thương là nguyên nhân trực tiếp và rõ ràng nhất gây tổn thương khớp thái dương hàm.
4.1. Chấn thương trực tiếp
-
Mô tả: Va đập mạnh vào vùng cằm, xương hàm, hoặc vùng trước tai do tai nạn giao thông, té ngã, hoặc chấn thương thể thao.
-
Cơ chế: Lực tác động mạnh có thể làm gãy xương lồi cầu, trật khớp, rách bao khớp hoặc dây chằng, hoặc gây dịch chuyển cấp tính của đĩa đệm.
4.2. Chấn thương gián tiếp
-
Mô tả: Chấn thương cổ do giật mạnh (whiplash injury), hoặc việc há miệng quá lâu, quá rộng trong quá trình nhổ răng phức tạp, đặt nội khí quản.
-
Cơ chế: Ngay cả những chấn thương ở xa cũng có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng của đầu và cổ, gián tiếp gây căng thẳng lên khớp thái dương hàm.
5. Thói quen sinh hoạt xấu

Những thói quen tưởng chừng vô hại hàng ngày lại có thể tích tụ và gây hại nghiêm trọng cho khớp hàm.
-
Nhai kẹo cao su thường xuyên: Gây quá tải và mỏi cơ nhai.
-
Ăn đồ cứng, dai: Khiến khớp và cơ phải làm việc quá sức.
-
Nhai một bên hàm: Tạo áp lực không đều lên một bên khớp, gây mất cân bằng.
-
Cắn móng tay, cắn bút, cắn môi: Gây căng thẳng không cần thiết cho khớp.
-
Chống cằm, nằm nghiêng một bên: Gây áp lực trực tiếp lên một bên khớp, làm lệch tư thế.
-
Tư thế sai: Tư thế ngồi làm việc không đúng, cúi gằm mặt vào điện thoại có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng của đầu và cổ, gây áp lực lên khớp hàm.
6. Các bệnh lý viêm khớp hệ thống và thoái hóa khớp thái dương hàm
Trong một số trường hợp, viêm khớp thái dương hàm là một phần của bệnh lý toàn thân.
6.1. Thoái hóa khớp (Osteoarthritis)
-
Mô tả: Tình trạng khớp bị bào mòn theo thời gian do tuổi tác hoặc sử dụng quá mức.
-
Cơ chế: Sụn khớp và đĩa đệm bị mòn, dẫn đến xương cọ xát vào nhau, gây đau, tiếng lạo xạo và cứng khớp. Thoái hóa có thể được thúc đẩy bởi các yếu tố như khớp cắn lệch hoặc nghiến răng kéo dài.
6.2. Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis)
-
Mô tả: Một bệnh lý tự miễn mạn tính ảnh hưởng đến nhiều khớp trong cơ thể, bao gồm cả khớp thái dương hàm.
-
Cơ chế: Hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công chính các mô khỏe mạnh của khớp, gây viêm, sưng, đau và có thể dẫn đến phá hủy khớp.
7. Yếu tố di truyền và hormone
Mặc dù không phải là nguyên nhân chính, nhưng các yếu tố này có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
-
Yếu tố di truyền: Một số nghiên cứu cho thấy có thể có yếu tố di truyền trong việc phát triển rối loạn khớp thái dương hàm.
-
Yếu tố hormone: Rối loạn khớp thái dương hàm thường gặp ở phụ nữ nhiều hơn nam giới, đặc biệt trong độ tuổi sinh sản. Điều này cho thấy vai trò của hormone, đặc biệt là estrogen, trong việc ảnh hưởng đến mô liên kết và khả năng chịu đau.
Kết luận: Xác định đúng nguyên nhân – chìa khóa điều trị viêm khớp thái dương hàm hiệu quả
Viêm khớp thái dương hàm là một bệnh lý phức tạp với nhiều nguyên nhân chồng chéo. Việc hiểu rõ từng yếu tố có thể gây ra hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng này là cực kỳ quan trọng. Không có một “phép màu” nào có thể chữa khỏi bệnh nếu chúng ta không xác định và loại bỏ được nguyên nhân gốc rễ.
Với kinh nghiệm 20 năm chuyên sâu, tôi luôn khuyến nghị bệnh nhân nên tìm đến các cơ sở nha khoa có chuyên môn về khớp thái dương hàm để được thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng và chẩn đoán bằng các công nghệ hình ảnh tiên tiến (như CT Cone Beam, MRI). Chỉ khi xác định chính xác nguyên nhân, bác sĩ mới có thể xây dựng một phác đồ điều trị cá nhân hóa, giúp bạn thoát khỏi những cơn đau và khôi phục chức năng ăn nhai trọn vẹn.
Đừng để những cơn đau khớp hàm làm ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của bạn. Hãy chủ động tìm hiểu và hành động ngay hôm nay!
